TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chatterbox

UK/ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/ US/ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/ giọng máy của trình duyệt

chatterbox nghĩa là người ba hoa.

Nghĩa của chatterbox

Danh từ

  1. Đứa bé nói líu lo.
  2. Người ba hoa, người hay nói huyên thiên.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) súng liên thanh.

Dạng từ của chatterbox

Số nhiềuchatterboxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chatterbox

Đồng nghĩa

Họ từ của chatterbox

Câu hỏi thường gặp

chatterbox nghĩa là gì?

chatterbox (danh từ) nghĩa là người ba hoa.

chatterbox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatterbox: giọng Anh (UK) /ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.