chatterbox
UK/ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/
US/ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/
giọng máy của trình duyệt
chatterbox nghĩa là người ba hoa.
Nghĩa của chatterbox
Danh từ
- Đứa bé nói líu lo.
- Người ba hoa, người hay nói huyên thiên.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) súng liên thanh.
Dạng từ của chatterbox
| Số nhiều | chatterboxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chatterbox
Đồng nghĩa
Họ từ của chatterbox
Câu hỏi thường gặp
chatterbox nghĩa là gì?
chatterbox (danh từ) nghĩa là người ba hoa.
chatterbox phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatterbox: giọng Anh (UK) /ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/.