chatty
US/ˈt͡ʃæti/
giọng máy của trình duyệt
chatty nghĩa là thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, bẩn, tởm.
Nghĩa của chatty
Tính từ
- Thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò.
- Quân sự (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác.
Dạng từ của chatty
| So sánh hơn | chattier |
| So sánh nhất | chattiest |
Họ từ của chatty
Câu hỏi thường gặp
chatty nghĩa là gì?
chatty (tính từ) nghĩa là thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, bẩn, tởm.
chatty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatty: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæti/.