TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chauffer

UK/ˈt͡ʃɔː.fə/ giọng máy của trình duyệt

chauffer nghĩa là lò than nhỏ, lồng ấp.

Nghĩa của chauffer

Danh từ

  1. Lò than nhỏ, lồng ấp.

Dạng từ của chauffer

Số nhiềuchauffers

Câu hỏi thường gặp

chauffer nghĩa là gì?

chauffer (danh từ) nghĩa là lò than nhỏ, lồng ấp.

chauffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffer: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɔː.fə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.