chauffer
UK/ˈt͡ʃɔː.fə/
giọng máy của trình duyệt
chauffer nghĩa là lò than nhỏ, lồng ấp.
Nghĩa của chauffer
Danh từ
- Lò than nhỏ, lồng ấp.
Dạng từ của chauffer
| Số nhiều | chauffers |
Câu hỏi thường gặp
chauffer nghĩa là gì?
chauffer (danh từ) nghĩa là lò than nhỏ, lồng ấp.
chauffer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffer: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɔː.fə/.