TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

check-nut

US/ˈtʃɛk.ˈnət/ giọng máy của trình duyệt

check-nut nghĩa là đai ốc hãm.

Nghĩa của check-nut

Danh từ

  1. Kỹ thuật Đai ốc hãm.

Dạng từ của check-nut

Số nhiềucheck nuts

Câu hỏi thường gặp

check-nut nghĩa là gì?

check-nut (danh từ) nghĩa là đai ốc hãm.

check-nut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của check-nut: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk.ˈnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.