check-nut
US/ˈtʃɛk.ˈnət/
giọng máy của trình duyệt
check-nut nghĩa là đai ốc hãm.
Nghĩa của check-nut
Danh từ
- Kỹ thuật Đai ốc hãm.
Dạng từ của check-nut
| Số nhiều | check nuts |
Câu hỏi thường gặp
check-nut nghĩa là gì?
check-nut (danh từ) nghĩa là đai ốc hãm.
check-nut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của check-nut: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk.ˈnət/.