check off
US/ ˈɔf/
giọng máy của trình duyệt
check off nghĩa là Trừ công đoàn phí trực tiếp.
Nghĩa của check off
Danh từ
- (econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.
Dạng từ của check off
| Ngôi thứ ba số ít | checks off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | checking off |
| Quá khứ phân từ | checked off |
| Quá khứ | checked off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với check off
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
check off nghĩa là gì?
check off (danh từ) nghĩa là Trừ công đoàn phí trực tiếp.
check off phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của check off: giọng Mỹ (US) / ˈɔf/.