TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

check off

US/ ˈɔf/ giọng máy của trình duyệt

check off nghĩa là Trừ công đoàn phí trực tiếp.

Nghĩa của check off

Danh từ

  1. (econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.

Dạng từ của check off

Ngôi thứ ba số ítchecks off
Hiện tại phân từ (-ing)checking off
Quá khứ phân từchecked off
Quá khứchecked off

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với check off

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

check off nghĩa là gì?

check off (danh từ) nghĩa là Trừ công đoàn phí trực tiếp.

check off phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của check off: giọng Mỹ (US) / ˈɔf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.