TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

check-weigher

US/ˈtʃɛk.ˈwe.ɪɜː/ giọng máy của trình duyệt

check-weigher nghĩa là Người kiểm tra trọng lượng sản phẩm.

Nghĩa của check-weigher

Danh từ

  1. Người kiểm tra trọng lượng sản phẩm.

Dạng từ của check-weigher

Số nhiềucheck weighers

Câu hỏi thường gặp

check-weigher nghĩa là gì?

check-weigher (danh từ) nghĩa là Người kiểm tra trọng lượng sản phẩm.

check-weigher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của check-weigher: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk.ˈwe.ɪɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.