TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkbox

UK/ˈtʃɛkbɒks/ US/ˈt͡ʃɛkbɑks/ giọng máy của trình duyệt

checkbox nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.

Nghĩa của checkbox

Danh từ

  1. Hộp chọn, hộp kiểm.

Dạng từ của checkbox

Số nhiềucheckboxes

Câu hỏi thường gặp

checkbox nghĩa là gì?

checkbox (danh từ) nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.

checkbox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checkbox: giọng Anh (UK) /ˈtʃɛkbɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkbɑks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.