checkbox
UK/ˈtʃɛkbɒks/
US/ˈt͡ʃɛkbɑks/
giọng máy của trình duyệt
checkbox nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.
Nghĩa của checkbox
Danh từ
- Hộp chọn, hộp kiểm.
Dạng từ của checkbox
| Số nhiều | checkboxes |
Câu hỏi thường gặp
checkbox nghĩa là gì?
checkbox (danh từ) nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.
checkbox phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của checkbox: giọng Anh (UK) /ˈtʃɛkbɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkbɑks/.