TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkers

giọng máy của trình duyệt

checkers nghĩa là cờ đam.

Nghĩa của checkers

Danh từ

  1. Cờ đam (gồm 24 quân cờ cho hai người chơi).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với checkers

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với checkers

  • I want to play checkers. Tôi muốn chơi cờ đam.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

checkers nghĩa là gì?

checkers (danh từ) nghĩa là cờ đam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.