TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checking

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɛkɪŋ/ US/ˈt͡ʃɛkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

checking nghĩa là kiểm tra.

Nghĩa của checking

Động từ

  1. Tech Kiểm tra (d).

Dạng từ của checking

Số nhiềucheckings

Cụm từ, thành ngữ với checking

  • checking procedure — Thủ tục kiểm.

Câu hỏi thường gặp

checking nghĩa là gì?

checking (động từ) nghĩa là kiểm tra.

checking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checking: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.