checking
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɛkɪŋ/
US/ˈt͡ʃɛkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
checking nghĩa là kiểm tra.
Nghĩa của checking
Động từ
- Tech Kiểm tra (d).
Dạng từ của checking
| Số nhiều | checkings |
Cụm từ, thành ngữ với checking
- checking procedure — Thủ tục kiểm.
Câu hỏi thường gặp
checking nghĩa là gì?
checking (động từ) nghĩa là kiểm tra.
checking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của checking: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkɪŋ/.