TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkflight

giọng máy của trình duyệt

checkflight nghĩa là cuộc bay kiểm nghiệm.

Nghĩa của checkflight

Danh từ

  1. Hàng không Cuộc bay kiểm nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

checkflight nghĩa là gì?

checkflight (danh từ) nghĩa là cuộc bay kiểm nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.