checklist
UK/ˈt͡ʃɛklɪst/
US/ˈt͡ʃɛklɪst/
giọng máy của trình duyệt
checklist nghĩa là danh sách kiểm.
Nghĩa của checklist
Danh từ
- Tech Danh sách kiểm.
Dạng từ của checklist
| Số nhiều | checklists |
| Ngôi thứ ba số ít | checklists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | checklisting |
| Quá khứ phân từ | checklisted |
| Quá khứ | checklisted |
Câu hỏi thường gặp
checklist nghĩa là gì?
checklist (danh từ) nghĩa là danh sách kiểm.
checklist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của checklist: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛklɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛklɪst/.