TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checklist

UK/ˈt͡ʃɛklɪst/ US/ˈt͡ʃɛklɪst/ giọng máy của trình duyệt

checklist nghĩa là danh sách kiểm.

Nghĩa của checklist

Danh từ

  1. Tech Danh sách kiểm.

Dạng từ của checklist

Số nhiềuchecklists
Ngôi thứ ba số ítchecklists
Hiện tại phân từ (-ing)checklisting
Quá khứ phân từchecklisted
Quá khứchecklisted

Câu hỏi thường gặp

checklist nghĩa là gì?

checklist (danh từ) nghĩa là danh sách kiểm.

checklist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checklist: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛklɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛklɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.