TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkup

UK/ˈt͡ʃɛkʌp/ US/ˈt͡ʃɛkʌp/ giọng máy của trình duyệt

checkup nghĩa là khám bệnh.

Nghĩa của checkup

Danh từ

  1. Khám bệnh.

Dạng từ của checkup

Số nhiềucheckups

Họ từ của checkup

Câu hỏi thường gặp

checkup nghĩa là gì?

checkup (danh từ) nghĩa là khám bệnh.

checkup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checkup: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛkʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.