TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkout

US/ˈt͡ʃɛkˌaʊt/ giọng máy của trình duyệt

checkout nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.

Nghĩa của checkout

Danh từ

  1. Quầy tính tiền, quầy thu tiền.

Dạng từ của checkout

Số nhiềucheckouts

Họ từ của checkout

Câu hỏi thường gặp

checkout nghĩa là gì?

checkout (danh từ) nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.

checkout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checkout: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkˌaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.