checkout
US/ˈt͡ʃɛkˌaʊt/
giọng máy của trình duyệt
checkout nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.
Nghĩa của checkout
Danh từ
- Quầy tính tiền, quầy thu tiền.
Dạng từ của checkout
| Số nhiều | checkouts |
Họ từ của checkout
Câu hỏi thường gặp
checkout nghĩa là gì?
checkout (danh từ) nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.
checkout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của checkout: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkˌaʊt/.