TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkroom

giọng máy của trình duyệt

checkroom nghĩa là phòng gửi áo mũ, phòng giữ hành lý.

Nghĩa của checkroom

Danh từ

  1. Phòng gửi áo mũ.
  2. Phòng giữ hành lý.

Dạng từ của checkroom

Số nhiềucheckrooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với checkroom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

checkroom nghĩa là gì?

checkroom (danh từ) nghĩa là phòng gửi áo mũ, phòng giữ hành lý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.