checkrow
giọng máy của trình duyệt
checkrow nghĩa là dải đất, ô đất, thửa ruộng.
Nghĩa của checkrow
Danh từ
- Dải đất, ô đất.
- Thửa ruộng.
Dạng từ của checkrow
| Ngôi thứ ba số ít | checkrows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | checkrowing |
| Quá khứ phân từ | checkrowed |
| Quá khứ | checkrowed |
Câu hỏi thường gặp
checkrow nghĩa là gì?
checkrow (danh từ) nghĩa là dải đất, ô đất, thửa ruộng.