TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkrow

giọng máy của trình duyệt

checkrow nghĩa là dải đất, ô đất, thửa ruộng.

Nghĩa của checkrow

Danh từ

  1. Dải đất, ô đất.
  2. Thửa ruộng.

Dạng từ của checkrow

Ngôi thứ ba số ítcheckrows
Hiện tại phân từ (-ing)checkrowing
Quá khứ phân từcheckrowed
Quá khứcheckrowed

Câu hỏi thường gặp

checkrow nghĩa là gì?

checkrow (danh từ) nghĩa là dải đất, ô đất, thửa ruộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.