TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checksum

giọng máy của trình duyệt

checksum nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.

Nghĩa của checksum

Danh từ

  1. Giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.

Dạng từ của checksum

Số nhiềuchecksums

Câu hỏi thường gặp

checksum nghĩa là gì?

checksum (danh từ) nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.