TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checquered

giọng máy của trình duyệt

checquered nghĩa là kẻ ô vuông, kẻ ca rô, chìm nổi, ba đào.

Nghĩa của checquered

Tính từ

  1. Kẻ ô vuông; kẻ ca rô.
  2. Nghĩa bóng Chìm nổi, ba đào, sóng gió.
    • a checquered lifecuộc đời ba chìm bảy nổi

Câu hỏi thường gặp

checquered nghĩa là gì?

checquered (tính từ) nghĩa là kẻ ô vuông, kẻ ca rô, chìm nổi, ba đào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.