TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheeringly

giọng máy của trình duyệt

cheeringly nghĩa là Xem cheer.

Nghĩa của cheeringly

Phó từ

  1. Xem cheer

Dạng từ của cheeringly

So sánh hơnmore cheeringly
So sánh nhấtmost cheeringly

Câu hỏi thường gặp

cheeringly nghĩa là gì?

cheeringly (phó từ) nghĩa là Xem cheer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.