TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chelate

UK/ˈkiːleɪt/ US/ˈkiːleɪt/ giọng máy của trình duyệt

chelate nghĩa là có kìm, có càng có kẹp.

Nghĩa của chelate

Tính từ

  1. Có kìm; có càng có kẹp.

Dạng từ của chelate

So sánh hơnmore chelate
So sánh nhấtmost chelate
Số nhiềuchelates
Ngôi thứ ba số ítchelates
Hiện tại phân từ (-ing)chelating
Quá khứ phân từchelated
Quá khứchelated

Cụm từ, thành ngữ với chelate

  • chelate laser — Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.

Câu hỏi thường gặp

chelate nghĩa là gì?

chelate (tính từ) nghĩa là có kìm, có càng có kẹp.

chelate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chelate: giọng Anh (UK) /ˈkiːleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkiːleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.