chelate
UK/ˈkiːleɪt/
US/ˈkiːleɪt/
giọng máy của trình duyệt
chelate nghĩa là có kìm, có càng có kẹp.
Nghĩa của chelate
Tính từ
- Có kìm; có càng có kẹp.
Dạng từ của chelate
| So sánh hơn | more chelate |
| So sánh nhất | most chelate |
| Số nhiều | chelates |
| Ngôi thứ ba số ít | chelates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chelating |
| Quá khứ phân từ | chelated |
| Quá khứ | chelated |
Cụm từ, thành ngữ với chelate
- chelate laser — Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.
Câu hỏi thường gặp
chelate nghĩa là gì?
chelate (tính từ) nghĩa là có kìm, có càng có kẹp.
chelate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chelate: giọng Anh (UK) /ˈkiːleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkiːleɪt/.