TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chelate laser

US/ˈki.ˌleɪt ˈleɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

chelate laser nghĩa là Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.

Nghĩa của chelate laser

Danh từ

  1. Tech Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.

Câu hỏi thường gặp

chelate laser nghĩa là gì?

chelate laser (danh từ) nghĩa là Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.

chelate laser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chelate laser: giọng Mỹ (US) /ˈki.ˌleɪt ˈleɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.