chelate laser
US/ˈki.ˌleɪt ˈleɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
chelate laser nghĩa là Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.
Nghĩa của chelate laser
Danh từ
- Tech Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.
Câu hỏi thường gặp
chelate laser nghĩa là gì?
chelate laser (danh từ) nghĩa là Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.
chelate laser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chelate laser: giọng Mỹ (US) /ˈki.ˌleɪt ˈleɪ.zɜː/.