TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chelicera

UK/kəˈlɪ.sə.ɹə/ US/kəˈlɪ.sə.ɹə/ giọng máy của trình duyệt

chelicera nghĩa là chân có kìm.

Nghĩa của chelicera

Danh từ

  1. Chân có kìm.

Dạng từ của chelicera

Số nhiềuchelicerae

Câu hỏi thường gặp

chelicera nghĩa là gì?

chelicera (danh từ) nghĩa là chân có kìm.

chelicera phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chelicera: giọng Anh (UK) /kəˈlɪ.sə.ɹə/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɪ.sə.ɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.