TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemical energy

giọng máy của trình duyệt

chemical energy nghĩa là hoá năng.

Nghĩa của chemical energy

Danh từ

  1. Hoá năng.

Dạng từ của chemical energy

Số nhiềuchemical energies

Câu hỏi thường gặp

chemical energy nghĩa là gì?

chemical energy (danh từ) nghĩa là hoá năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.