TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemical

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɛm.ɪ.kəl/ US/ˈkɛm.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

chemical nghĩa là hoá học.

Nghĩa của chemical

Tính từ

  1. Thuộc Hoá học.
    • chemical warfarechiến tranh hoá học

Dạng từ của chemical

Số nhiềuchemicals

Họ từ của chemical

Cụm từ, thành ngữ với chemical

  • chemical bond — Liên kết hóa học.
  • chemical compound — Hợp chất.
  • chemical element — Nguyên tố hóa học.
  • chemical energy — Hoá năng.
  • chemical engineer — Kỹ sư hóa học.
  • chemical equation — Phương trình hoá học.
  • chemical formula — Công thức hoá học.
  • chemical physics — Vật lí hoá học.
  • chemical reaction — Phản ứng hóa học.
  • chemical substance — Hoá chất, chất hoá học.
  • chemical weapon — Vũ khí hóa học.

Câu ví dụ với chemical

  • When acid touches metal, a chemical reaction happens. Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
  • A chemical reaction takes place in one or more steps. Phản ứng hóa học xảy từng bước hoặc nhiều bước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chemical nghĩa là gì?

chemical (tính từ) nghĩa là hoá học.

chemical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemical: giọng Anh (UK) /ˈkɛm.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛm.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.