TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemical engineer

giọng máy của trình duyệt

chemical engineer nghĩa là kỹ sư hóa học.

Nghĩa của chemical engineer

Danh từ

  1. Kỹ sư hóa học.

Dạng từ của chemical engineer

Số nhiềuchemical engineers

Nguồn gốc từ chemical engineer

Từ chemical và engineer.

Câu hỏi thường gặp

chemical engineer nghĩa là gì?

chemical engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư hóa học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.