TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemical formula

giọng máy của trình duyệt

chemical formula nghĩa là công thức hoá học.

Nghĩa của chemical formula

Danh từ

  1. Công thức hoá học.

Dạng từ của chemical formula

Số nhiềuchemical formulas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chemical formula

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chemical formula nghĩa là gì?

chemical formula (danh từ) nghĩa là công thức hoá học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.