TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemoprophylactic

giọng máy của trình duyệt

chemoprophylactic nghĩa là Thuộc cách phòng bệnh bằng thuốc.

Nghĩa của chemoprophylactic

Tính từ

  1. Thuộc cách phòng bệnh bằng thuốc.

Dạng từ của chemoprophylactic

Số nhiềuchemoprophylactics

Câu hỏi thường gặp

chemoprophylactic nghĩa là gì?

chemoprophylactic (tính từ) nghĩa là Thuộc cách phòng bệnh bằng thuốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.