TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemosphere

giọng máy của trình duyệt

chemosphere nghĩa là quyển nhiệt.

Nghĩa của chemosphere

Danh từ

  1. Khí tượng Quyển nhiệt.

Dạng từ của chemosphere

Số nhiềuchemospheres

Câu hỏi thường gặp

chemosphere nghĩa là gì?

chemosphere (danh từ) nghĩa là quyển nhiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.