TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemotaxis

giọng máy của trình duyệt

chemotaxis nghĩa là tính theo hoá chất.

Nghĩa của chemotaxis

Danh từ

  1. Sinh học Tính theo hoá chất.

Dạng từ của chemotaxis

Số nhiềuchemotaxes

Câu hỏi thường gặp

chemotaxis nghĩa là gì?

chemotaxis (danh từ) nghĩa là tính theo hoá chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.