TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemotherapist

giọng máy của trình duyệt

chemotherapist nghĩa là Xem chemotherapy.

Nghĩa của chemotherapist

Danh từ

  1. Xem chemotherapy

Dạng từ của chemotherapist

Số nhiềuchemotherapists

Câu hỏi thường gặp

chemotherapist nghĩa là gì?

chemotherapist (danh từ) nghĩa là Xem chemotherapy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.