chemotropic
giọng máy của trình duyệt
chemotropic nghĩa là Xem chemotropism.
Nghĩa của chemotropic
Tính từ
- Xem chemotropism
Dạng từ của chemotropic
| So sánh hơn | more chemotropic |
| So sánh nhất | most chemotropic |
Câu hỏi thường gặp
chemotropic nghĩa là gì?
chemotropic (tính từ) nghĩa là Xem chemotropism.