cheongsam
UK/ˈchoŋ-ˌsäm/
US/ˈchoŋ-ˌsäm/
giọng máy của trình duyệt
cheongsam nghĩa là áo dài.
Nghĩa của cheongsam
Danh từ
- Áo dài (phụ nữ Trung Quốc).
Dạng từ của cheongsam
| Số nhiều | cheongsams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheongsam
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cheongsam nghĩa là gì?
cheongsam (danh từ) nghĩa là áo dài.
cheongsam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheongsam: giọng Anh (UK) /ˈchoŋ-ˌsäm/, giọng Mỹ (US) /ˈchoŋ-ˌsäm/.