TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheongsam

UK/ˈchoŋ-ˌsäm/ US/ˈchoŋ-ˌsäm/ giọng máy của trình duyệt

cheongsam nghĩa là áo dài.

Nghĩa của cheongsam

Danh từ

  1. Áo dài (phụ nữ Trung Quốc).

Dạng từ của cheongsam

Số nhiềucheongsams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheongsam

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cheongsam nghĩa là gì?

cheongsam (danh từ) nghĩa là áo dài.

cheongsam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheongsam: giọng Anh (UK) /ˈchoŋ-ˌsäm/, giọng Mỹ (US) /ˈchoŋ-ˌsäm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.