TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chequered

US/ˈtʃɛ.kɜːd/ giọng máy của trình duyệt

chequered nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của chequered

Tính từ

  1. Cách viết khác: checkered.

Câu hỏi thường gặp

chequered nghĩa là gì?

chequered (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

chequered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chequered: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛ.kɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.