chequered
US/ˈtʃɛ.kɜːd/
giọng máy của trình duyệt
chequered nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của chequered
Tính từ
- Cách viết khác: checkered.
Câu hỏi thường gặp
chequered nghĩa là gì?
chequered (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
chequered phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chequered: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛ.kɜːd/.