TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cherry-brandy

US/ˈtʃɛr.i.ˈbræn.di/ giọng máy của trình duyệt

cherry-brandy nghĩa là rượu anh đào.

Nghĩa của cherry-brandy

Danh từ

  1. Rượu anh đào.

Dạng từ của cherry-brandy

Số nhiềucherry brandies

Câu hỏi thường gặp

cherry-brandy nghĩa là gì?

cherry-brandy (danh từ) nghĩa là rượu anh đào.

cherry-brandy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cherry-brandy: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.i.ˈbræn.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.