cherry-brandy
US/ˈtʃɛr.i.ˈbræn.di/
giọng máy của trình duyệt
cherry-brandy nghĩa là rượu anh đào.
Nghĩa của cherry-brandy
Danh từ
- Rượu anh đào.
Dạng từ của cherry-brandy
| Số nhiều | cherry brandies |
Câu hỏi thường gặp
cherry-brandy nghĩa là gì?
cherry-brandy (danh từ) nghĩa là rượu anh đào.
cherry-brandy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cherry-brandy: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.i.ˈbræn.di/.