cherry blossom
US/ˈtʃɛr.i.ˈblɑː.səm/
giọng máy của trình duyệt
cherry blossom nghĩa là hoa anh đào.
Nghĩa của cherry blossom
Danh từ
- Hoa anh đào.
Dạng từ của cherry blossom
| Số nhiều | cherry blossoms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cherry blossom
Đồng nghĩa
Họ từ của cherry blossom
Câu ví dụ với cherry blossom
- You are pretty, like a cherry blossom. Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cherry blossom nghĩa là gì?
cherry blossom (danh từ) nghĩa là hoa anh đào.
cherry blossom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cherry blossom: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.i.ˈblɑː.səm/.