cherry tomato
giọng máy của trình duyệt
cherry tomato nghĩa là cà chua bi.
Nghĩa của cherry tomato
Danh từ
- Cà chua bi.
Dạng từ của cherry tomato
| Số nhiều | cherry tomatoes |
Câu hỏi thường gặp
cherry tomato nghĩa là gì?
cherry tomato (danh từ) nghĩa là cà chua bi.