chersonese
UK/ˈkɜːsəˌniːs/
giọng máy của trình duyệt
chersonese nghĩa là bán đảo.
Nghĩa của chersonese
Danh từ
- Thơ ca Bán đảo.
Dạng từ của chersonese
| Số nhiều | chersoneses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chersonese
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chersonese nghĩa là gì?
chersonese (danh từ) nghĩa là bán đảo.
chersonese phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chersonese: giọng Anh (UK) /ˈkɜːsəˌniːs/.