TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chersonese

UK/ˈkɜːsəˌniːs/ giọng máy của trình duyệt

chersonese nghĩa là bán đảo.

Nghĩa của chersonese

Danh từ

  1. Thơ ca Bán đảo.

Dạng từ của chersonese

Số nhiềuchersoneses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chersonese

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chersonese nghĩa là gì?

chersonese (danh từ) nghĩa là bán đảo.

chersonese phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chersonese: giọng Anh (UK) /ˈkɜːsəˌniːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.