TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chert

UK/t͡ʃɜːt/ US/t͡ʃɝt/ giọng máy của trình duyệt

chert nghĩa là đá phiến xilic.

Nghĩa của chert

Danh từ

  1. Đá phiến xilic.

Dạng từ của chert

Số nhiềucherts

Họ từ của chert

Câu hỏi thường gặp

chert nghĩa là gì?

chert (danh từ) nghĩa là đá phiến xilic.

chert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chert: giọng Anh (UK) /t͡ʃɜːt/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɝt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.