chert
UK/t͡ʃɜːt/
US/t͡ʃɝt/
giọng máy của trình duyệt
chert nghĩa là đá phiến xilic.
Nghĩa của chert
Danh từ
- Đá phiến xilic.
Dạng từ của chert
| Số nhiều | cherts |
Họ từ của chert
Câu hỏi thường gặp
chert nghĩa là gì?
chert (danh từ) nghĩa là đá phiến xilic.
chert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chert: giọng Anh (UK) /t͡ʃɜːt/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɝt/.