cherubically
giọng máy của trình duyệt
cherubically nghĩa là Xem cherub.
Nghĩa của cherubically
Phó từ
- Xem cherub
Dạng từ của cherubically
| So sánh hơn | more cherubically |
| So sánh nhất | most cherubically |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cherubically
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cherubically nghĩa là gì?
cherubically (phó từ) nghĩa là Xem cherub.