TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cherubically

giọng máy của trình duyệt

cherubically nghĩa là Xem cherub.

Nghĩa của cherubically

Phó từ

  1. Xem cherub

Dạng từ của cherubically

So sánh hơnmore cherubically
So sánh nhấtmost cherubically

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cherubically

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cherubically nghĩa là gì?

cherubically (phó từ) nghĩa là Xem cherub.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.