TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cherublike

US/ˈtʃɛr.əb.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

cherublike nghĩa là giống thiên thần.

Nghĩa của cherublike

Tính từ

  1. Giống thiên thần.

Dạng từ của cherublike

So sánh hơnmore cherublike
So sánh nhấtmost cherublike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cherublike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cherublike nghĩa là gì?

cherublike (tính từ) nghĩa là giống thiên thần.

cherublike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cherublike: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.əb.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.