cherublike
US/ˈtʃɛr.əb.ˌlɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
cherublike nghĩa là giống thiên thần.
Nghĩa của cherublike
Tính từ
- Giống thiên thần.
Dạng từ của cherublike
| So sánh hơn | more cherublike |
| So sánh nhất | most cherublike |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cherublike
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cherublike nghĩa là gì?
cherublike (tính từ) nghĩa là giống thiên thần.
cherublike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cherublike: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.əb.ˌlɑɪk/.