TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chestnut tree

UK/ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/ US/ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/ giọng máy của trình duyệt

chestnut tree nghĩa là cây dẻ.

Nghĩa của chestnut tree

Danh từ

  1. Cây dẻ.

Dạng từ của chestnut tree

Số nhiềuchestnut trees

Câu hỏi thường gặp

chestnut tree nghĩa là gì?

chestnut tree (danh từ) nghĩa là cây dẻ.

chestnut tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chestnut tree: giọng Anh (UK) /ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.