chestnut tree
UK/ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/
US/ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/
giọng máy của trình duyệt
chestnut tree nghĩa là cây dẻ.
Nghĩa của chestnut tree
Danh từ
- Cây dẻ.
Dạng từ của chestnut tree
| Số nhiều | chestnut trees |
Câu hỏi thường gặp
chestnut tree nghĩa là gì?
chestnut tree (danh từ) nghĩa là cây dẻ.
chestnut tree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chestnut tree: giọng Anh (UK) /ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛsnʌt ˌtɹiː/.