chestnut
UK/ˈt͡ʃɛs(t)nʌt/
US/ˈt͡ʃɛs(t)ˌnʌt/
giọng máy của trình duyệt
chestnut nghĩa là cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ, nâu hạt dẻ.
Nghĩa của chestnut
Danh từ
- Thực vật học Cây hạt dẻ.
- Hạt dẻ.
- Màu nâu hạt dẻ.
- Ngựa màu hạt dẻ.
- Chuyện cũ rích.
- that's a chestnutchuyện cũ rích rồi; người ta biết tỏng cái đó rồi
Tính từ
- Có Màu nâu hạt dẻ.
Dạng từ của chestnut
| Số nhiều | chestnuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chestnut
Đồng nghĩa
Họ từ của chestnut
Cụm từ, thành ngữ với chestnut
- to pull someone's chestnut out of the fire — (Tục ngữ) Bị ai xúi dại ăn cứt gà.
- chestnut tree — Cây dẻ.
Câu ví dụ với chestnut
- I'm going to roast some chestnuts. Tôi sẽ nướng một ít hạt dẻ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chestnut nghĩa là gì?
chestnut (danh từ, tính từ) nghĩa là cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ, nâu hạt dẻ.
chestnut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chestnut: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛs(t)nʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛs(t)ˌnʌt/.