cheverel
giọng máy của trình duyệt
cheverel nghĩa là da mềm.
Nghĩa của cheverel
Danh từ
- Da mềm (làm găng tay).
Dạng từ của cheverel
| So sánh hơn | more cheverel |
| So sánh nhất | most cheverel |
Câu hỏi thường gặp
cheverel nghĩa là gì?
cheverel (danh từ) nghĩa là da mềm.