cheviot
UK/ˈʃɛviət/
US/ˈʃɛviət/
giọng máy của trình duyệt
cheviot nghĩa là hàng len soviôt.
Nghĩa của cheviot
Danh từ
- Hàng len soviôt.
Dạng từ của cheviot
| Số nhiều | cheviots |
Câu hỏi thường gặp
cheviot nghĩa là gì?
cheviot (danh từ) nghĩa là hàng len soviôt.
cheviot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheviot: giọng Anh (UK) /ˈʃɛviət/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛviət/.