TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheviot

UK/ˈʃɛviət/ US/ˈʃɛviət/ giọng máy của trình duyệt

cheviot nghĩa là hàng len soviôt.

Nghĩa của cheviot

Danh từ

  1. Hàng len soviôt.

Dạng từ của cheviot

Số nhiềucheviots

Câu hỏi thường gặp

cheviot nghĩa là gì?

cheviot (danh từ) nghĩa là hàng len soviôt.

cheviot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheviot: giọng Anh (UK) /ˈʃɛviət/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛviət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.