TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chew the cud

giọng máy của trình duyệt

chew the cud nghĩa là nhơi.

Nghĩa của chew the cud

Cụm động từ

  1. Nhơi.

Dạng từ của chew the cud

Ngôi thứ ba số ítchews the cud
Hiện tại phân từ (-ing)chewing the cud
Quá khứ phân từchewed the cud
Quá khứchewed the cud

Câu hỏi thường gặp

chew the cud nghĩa là gì?

chew the cud (cụm động từ) nghĩa là nhơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.