chew the cud
giọng máy của trình duyệt
chew the cud nghĩa là nhơi.
Nghĩa của chew the cud
Cụm động từ
- Nhơi.
Dạng từ của chew the cud
| Ngôi thứ ba số ít | chews the cud |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chewing the cud |
| Quá khứ phân từ | chewed the cud |
| Quá khứ | chewed the cud |
Câu hỏi thường gặp
chew the cud nghĩa là gì?
chew the cud (cụm động từ) nghĩa là nhơi.