chewable
US/ˈtʃu.ːə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
chewable nghĩa là Xem chew.
Nghĩa của chewable
Tính từ
- Xem chew
Dạng từ của chewable
| So sánh hơn | more chewable |
| So sánh nhất | most chewable |
| Số nhiều | chewables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chewable
Trái nghĩa
Họ từ của chewable
Câu hỏi thường gặp
chewable nghĩa là gì?
chewable (tính từ) nghĩa là Xem chew.
chewable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chewable: giọng Mỹ (US) /ˈtʃu.ːə.bᵊl/.