TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chi-square distribution

US/kɑɪ skwɛr ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

chi-square distribution nghĩa là Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.

Nghĩa của chi-square distribution

Danh từ

  1. Thống kê Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.

Dạng từ của chi-square distribution

Số nhiềuchi-square distributions

Nguồn gốc từ chi-square distribution

Theo cách thường viết công thức của phân phối này::Q\sim\chi^2_k.\

Câu hỏi thường gặp

chi-square distribution nghĩa là gì?

chi-square distribution (danh từ) nghĩa là Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.

chi-square distribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chi-square distribution: giọng Mỹ (US) /kɑɪ skwɛr ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.