chi-square distribution
US/kɑɪ skwɛr ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
chi-square distribution nghĩa là Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.
Nghĩa của chi-square distribution
Danh từ
- Thống kê Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.
Dạng từ của chi-square distribution
| Số nhiều | chi-square distributions |
Nguồn gốc từ chi-square distribution
Theo cách thường viết công thức của phân phối này::Q\sim\chi^2_k.\
Câu hỏi thường gặp
chi-square distribution nghĩa là gì?
chi-square distribution (danh từ) nghĩa là Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.
chi-square distribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chi-square distribution: giọng Mỹ (US) /kɑɪ skwɛr ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.