chiasmatic
UK/ˌkaɪæzˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌkaɪæzˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt
chiasmatic nghĩa là Xem chiasma.
Nghĩa của chiasmatic
Tính từ
- Xem chiasma
Họ từ của chiasmatic
Câu hỏi thường gặp
chiasmatic nghĩa là gì?
chiasmatic (tính từ) nghĩa là Xem chiasma.
chiasmatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiasmatic: giọng Anh (UK) /ˌkaɪæzˈmætɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkaɪæzˈmætɪk/.