TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chiasmus

UK/kaɪˈæzməs/ giọng máy của trình duyệt US/kaɪˈæzməs/ giọng người thật

chiasmus nghĩa là cách đảo đổi.

Nghĩa của chiasmus

Danh từ

  1. Văn học Cách đảo đổi.

Tính từ

  1. Thuộc cách đảo đổi.

Dạng từ của chiasmus

Số nhiềuchiasmi

Câu hỏi thường gặp

chiasmus nghĩa là gì?

chiasmus (danh từ, tính từ) nghĩa là cách đảo đổi.

chiasmus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiasmus: giọng Anh (UK) /kaɪˈæzməs/, giọng Mỹ (US) /kaɪˈæzməs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Cannona, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.