chickadee
UK/ˈt͡ʃɪk.əˌdi/
US/ˈt͡ʃɪk.əˌdi/
giọng máy của trình duyệt
chickadee nghĩa là bạc má.
Nghĩa của chickadee
Danh từ
- Mỹ Bạc má.
Dạng từ của chickadee
| Số nhiều | chickadees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chickadee
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chickadee nghĩa là gì?
chickadee (danh từ) nghĩa là bạc má.
chickadee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chickadee: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪk.əˌdi/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪk.əˌdi/.