chicken
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɪkɪn/
US/ˈt͡ʃɪkɪn/
giọng máy của trình duyệt
chicken nghĩa là gà, gà con, thịt gà giò.
Nghĩa của chicken
Danh từ
- Gà, gà con, gà giò.
- Thịt gà giò.
- Nghĩa bóng Trẻ nhỏ, bé con.
- he is no chickennó không còn là trẻ nhỏ nữa
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ
- Cô gái ngây thơ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) máy bay khu trục.
Dạng từ của chicken
| Số nhiều | chickens |
| So sánh hơn | more chicken |
| So sánh nhất | most chicken |
| Ngôi thứ ba số ít | chickens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chickening |
| Quá khứ phân từ | chickened |
| Quá khứ | chickened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chicken
Đồng nghĩa
Họ từ của chicken
Cụm từ, thành ngữ với chicken
- to count one's chickens before they are hatched — (Tục ngữ) Chưa đẻ đã đặt tên.
- mother carey's chicken — Chim hải âu nhỏ.
- that's their chicken — Đó là công việc của họ.
- chicken breast — Ức gà.
- chicken feet — Chân gà.
- chicken out — Từ bỏ, không dám làm việc gì nữa do quá sợ hãi”.
- chicken scratch — Chữ như gà bới.
- chicken wing — Cánh gà.
Câu ví dụ với chicken
- The chicken is cooking in the oven. Gà đang được nấu trong lò.
- The fast fox caught the chicken. Con cáo nhanh nhẹn đã bắt được con gà.
- Can you catch the chicken? Bạn có thể bắt gà không?
- Can you carve the chicken? Bạn có thể xẻ thịt gà không?
- The chicken is fully cooked. Thịt gà đã chín hoàn toàn.
- She bought a chicken. Cô ấy đã mua một con gà.
- The chicken is overcooked. Con gà đó bị nấu quá chín.
- The chicken is undercooked. Gà này nấu chưa chín.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chicken nghĩa là gì?
chicken (danh từ) nghĩa là gà, gà con, thịt gà giò.
chicken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicken: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪkɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪkɪn/.